postural hypotension

postural hypotension

A person feels dizzy from postural hypotension after standing up.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hạ huyết áp tư thế: "postural hypotension" tình trạng huyết áp thấp xảy ramột số người khi họ đứng lên. Đây một rối loạn tạm thời, xảy ra do sự thay đổi đột ngột của tư thế cơ thể, thường gây ra các triệu chứng như chóng mặt, hoa mắt hoặc ngất xỉu.

dụ sử dụng
  • (Người cao tuổi thường bị hạ huyết áp tư thế khi đứng dậy quá nhanh.)
  • (Hạ huyết áp tư thế có thể được kiểm soát bằng cách đứng dậy từ từ từ tư thế ngồi hoặc nằm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Postural hypotension is a common side effect of certain medications": Hạ huyết áp tư thế một tác dụng phụ phổ biến của một số loại thuốc.
    • Patients taking antihypertensives should be monitored for postural hypotension. (Bệnh nhân dùng thuốc hạ huyết áp cần được theo dõi về hạ huyết áp tư thế.)
  • "Orthostatic hypotension": Đây thuật ngữ y khoa đồng nghĩa với "postural hypotension", thường được dùng trong các tài liệu lâm sàng.
    • Orthostatic hypotension is diagnosed when blood pressure drops significantly upon standing. (Hạ huyết áp tư thế được chẩn đoán khi huyết áp giảm đáng kể khi đứng lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypotension (n): hạ huyết áp nói chung, không liên quan đến tư thế.
    • Hypotension can be caused by dehydration. (Hạ huyết áp có thể do mất nước gây ra.)
  • Postural (adj): liên quan đến tư thế cơ thể.
    • Postural changes can affect blood pressure. (Những thay đổi về tư thế có thể ảnh hưởng đến huyết áp.)
  • Orthostatic hypotension (n): hạ huyết áp tư thế (thuật ngữ y khoa chính xác hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Orthostatic hypotension: hạ huyết áp tư thế (thuật ngữ đồng nghĩa, thường dùng trong lâm sàng).
  • Low blood pressure upon standing: huyết áp thấp khi đứng (cụm từ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stand up: đứng lên (hành động thường kích hoạt tình trạng này).
    • It is important to stand up slowly to avoid postural hypotension. (Quan trọng đứng lên chậm để tránh hạ huyết áp tư thế.)
  • Rise from: đứng dậy từ (một tư thế).
    • Rising from bed abruptly can trigger postural hypotension. (Đứng dậy khỏi giường đột ngột có thể gây ra hạ huyết áp tư thế.)
Thành ngữ liên quan
  • Feel lightheaded: cảm thấy choáng váng (triệu chứng thường đi kèm).
    • She felt lightheaded due to postural hypotension. ( ấy cảm thấy choáng váng do hạ huyết áp tư thế.)
  • Get dizzy: bị chóng mặt (cụm từ thông dụng mô tả triệu chứng).
    • He gets dizzy every time he experiences postural hypotension. (Anh ấy bị chóng mặt mỗi khi bị hạ huyết áp tư thế.)